华靡

华靡
huá
hoa my

xa hoa; sang trọng; lộng lẫy

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    xa hoa; sang trọng; lộng lẫy

    • Bộ quần áo này quá xa hoa.

  2. tính từ

    xa hoa phù phiếm; hoang phí

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.