华法林

华法林
huálín
hoa pháp lâm

Warfarin (thuốc chống đông máu)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Warfarin (thuốc chống đông máu)

    • Warfarin là một loại thuốc chống đông máu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.