华尔街

华尔街
HuáěrJiē
hoa nhĩ nhai

Phố Wall; (bóng) giới tài chính lớn của Mỹ

2 nghĩa#10495
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Phố Wall; (bóng) giới tài chính lớn của Mỹ

    美国纽约的金融中心,代表美国大的商业和金融力量Měiguó Niǔyuē de jīnróng zhōngxīn, dàibiǎo Měiguó dà de shāngyè hé jīnróng lìliàng

    • Phố Wall là trung tâm tài chính của Mỹ.

  2. danh từ

    Phố Wall, New York

    美国纽约市的金融中心,也指美国的金融界měiguó niǔyuē shì de jīnróng zhōngxin, yě zhǐ měiguó de jīnróng jiè

    • Phố Wall là trung tâm tài chính của New York.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.