Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
/
华容区
华容区
hoa dung khu
khu Hoa Dung (thuộc thành phố Ngạc Châu, Hồ Bắc)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
khu Hoa Dung (thuộc thành phố Ngạc Châu, Hồ Bắc)
- 。
Huarong là một quận của thành phố Ngạc Châu.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ华容区
Phồn thể華容區
hoa dung khu
khu Hoa Dung (thuộc thành phố Ngạc Châu, Hồ Bắc)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
khu Hoa Dung (thuộc thành phố Ngạc Châu, Hồ Bắc)
- 。
Huarong là một quận của thành phố Ngạc Châu.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.