/
华夏
华夏
hoa hạ
Hoa Hạ; tên cổ của Trung Quốc
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
Hoa Hạ; tên cổ của Trung Quốc
- 。
Nền văn minh Hoa Hạ có lịch sử lâu đời.
- 貳名danh từ
Hoa Hạ (tên gọi cổ của Trung Quốc)
- 。
Văn minh Hoa Hạ có lịch sử lâu đời.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
华夏
Phồn thể華夏
hoa hạ
Hoa Hạ; tên cổ của Trung Quốc
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
Hoa Hạ; tên cổ của Trung Quốc
- 。
Nền văn minh Hoa Hạ có lịch sử lâu đời.
- 貳名danh từ
Hoa Hạ (tên gọi cổ của Trung Quốc)
- 。
Văn minh Hoa Hạ có lịch sử lâu đời.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.