华东

华东
Huádōng
hoa đông

Hoa Đông; miền đông Trung Quốc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Hoa Đông; miền đông Trung Quốc

    • Khu vực Hoa Đông bao gồm những tỉnh nào?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.