半球

半球
bànqiú
bán cầu

bán cầu; nửa cầu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bán cầu; nửa cầu

    • Bán cầu bắc của Trái Đất là đất liền.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.