半失业

半失业
bànshī
bán thất nghiệp

bán thất nghiệp; làm việc không đủ giờ

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    bán thất nghiệp; làm việc không đủ giờ

    • Anh ấy hiện đang trong tình trạng bán thất nghiệp.

  2. tính từ

    bán thất nghiệp; làm việc cầm chừng

  3. tính từ

    thất nghiệp một phần; thiếu việc làm

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.