Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
/
半坡
半坡
bán pha
di chỉ khảo cổ Bán Pha (văn hóa Ngưỡng Thiều thời đồ đá mới, phía đông Tây An)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
di chỉ khảo cổ Bán Pha (văn hóa Ngưỡng Thiều thời đồ đá mới, phía đông Tây An)
- 。
Di chỉ Bán Pha là một đại diện quan trọng của văn hóa Ngưỡng Thiều thời kỳ đồ đá mới ở Trung Quốc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 土thổ(đất)BỘ
- 皮bì(da, vỏ ngoài)HÌNH THANH
Sườn dốc là lớp da bên ngoài của mặt đất.
半坡
Phồn thể半
bán pha
di chỉ khảo cổ Bán Pha (văn hóa Ngưỡng Thiều thời đồ đá mới, phía đông Tây An)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
di chỉ khảo cổ Bán Pha (văn hóa Ngưỡng Thiều thời đồ đá mới, phía đông Tây An)
- 。
Di chỉ Bán Pha là một đại diện quan trọng của văn hóa Ngưỡng Thiều thời kỳ đồ đá mới ở Trung Quốc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.