Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
/
半半拉拉
半半拉拉
bán bán lạp lạp
nửa; một nửa; chưa hoàn chỉnh
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
nửa; một nửa; chưa hoàn chỉnh
- 。
Anh ấy làm việc luôn luôn không hoàn chỉnh.
- 貳形tính từ
làm dở dang; nửa vời; chưa hoàn thành
- 。
Anh ấy làm việc luôn luôn dở dang.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 立lập(đứng thẳng)HÌNH THANH
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
半半拉拉
Phồn thể半
bán bán lạp lạp
nửa; một nửa; chưa hoàn chỉnh
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
nửa; một nửa; chưa hoàn chỉnh
- 。
Anh ấy làm việc luôn luôn không hoàn chỉnh.
- 貳形tính từ
làm dở dang; nửa vời; chưa hoàn thành
- 。
Anh ấy làm việc luôn luôn dở dang.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.