半人马

半人马
bànrén
bán nhân mã

nhân mã (thần thoại)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhân mã (thần thoại)

    • Nhân mã là một sinh vật thần thoại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.