Tới nội dung chính

十月

十月
Shíyuè
thập nguyệt

tháng Mười; tháng 10

2 nghĩa#12975
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tháng Mười; tháng 10

    中一年中的第十个月yī nián zhōng de dì shí ge yuè

    • 。

      Tháng Mười là mùa thu.

  2. 貳名danh từ

    tháng Mười (âm lịch); tháng 10

    中农历的第十个月nónglì de dì shí ge yuè

十
shí
thập
BỘ THỦ⼗
2 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu