北欧两项

北欧两项
Běiōuliǎngxiàng
bắc âu lưỡng hạng

môn phối hợp Bắc Âu (thể thao)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    môn phối hợp Bắc Âu (thể thao)

    • Nordic combined là một môn thể thao mùa đông.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bội(người quay lưng lại (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.