匈牙利
匈牙利
hung nha lợi
chỉ dùng trong địa danh; xem Hung-ga-ri (Hungary)
1 nghĩa#11520
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chỉ dùng trong địa danh; xem Hung-ga-ri (Hungary)
中欧洲中部的一个国家Ōuzhōu zhōngbù de yīgè guójiā
- 。
Hungary là một đất nước xinh đẹp.
Đang tải…
匈牙利
Phồn thể匈
hung nha lợi
chỉ dùng trong địa danh; xem Hung-ga-ri (Hungary)
1 nghĩa#11520
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chỉ dùng trong địa danh; xem Hung-ga-ri (Hungary)
中欧洲中部的一个国家Ōuzhōu zhōngbù de yīgè guójiā
- 。
Hungary là một đất nước xinh đẹp.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.