匈奴

匈奴
Xiōng
hung nô

người Hung Nô; đế quốc Hung Nô (dân tộc du mục thảo nguyên phương Đông thời nhà Tần và Hán)

1 nghĩa#31960
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người Hung Nô; đế quốc Hung Nô (dân tộc du mục thảo nguyên phương Đông thời nhà Tần và Hán)

    • Người Hung Nô là một dân tộc cổ đại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.