包饭

包饭
bāofàn
bao phạn

bao ăn; cơm tháng; cung cấp bữa ăn (theo hợp đồng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bao ăn; cơm tháng; cung cấp bữa ăn (theo hợp đồng)

    • Trường chúng tôi cung cấp bữa ăn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bao(bao bọc, quấn quanh)BỘ
  • tị(thai nhi, vật bên trong)HỘI Ý

Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.