包月

包月
bāoyuè
bao nguyệt

thuê/trả theo tháng; gói tháng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    thuê/trả theo tháng; gói tháng

    • Dịch vụ này có thể trả theo tháng.

  2. danh từ

    thuê/trả theo tháng; gói tháng

    • Dịch vụ này có thể trả theo tháng không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bao(bao bọc, quấn quanh)BỘ
  • tị(thai nhi, vật bên trong)HỘI Ý

Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.