包容心

包容心
bāoróngxīn
bao dung tâm

lòng bao dung; tấm lòng khoan dung; sự bao dung

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lòng bao dung; tấm lòng khoan dung; sự bao dung

    • Anh ấy rất có lòng bao dung.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bao(bao bọc, quấn quanh)BỘ
  • tị(thai nhi, vật bên trong)HỘI Ý

Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.