/
匀速
匀速
quân tốc
tốc độ đều; vận tốc đồng đều
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tốc độ đều; vận tốc đồng đều
- 。
Ô tô chạy với vận tốc đều.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
匀速
Phồn thể勻速
quân tốc
tốc độ đều; vận tốc đồng đều
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tốc độ đều; vận tốc đồng đều
- 。
Ô tô chạy với vận tốc đều.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.