匀速

匀速
yún
quân tốc

tốc độ đều; vận tốc đồng đều

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tốc độ đều; vận tốc đồng đều

    • Ô tô chạy với vận tốc đều.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.