匀整

匀整
yúnzhěng
quân chỉnh

đều đặn và ngay ngắn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    đều đặn và ngay ngắn

    • Chữ của anh ấy viết rất ngay ngắn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.