/
匀实
匀实
quân thực
(văn) chính là; ngay cả; dù là
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
(văn) chính là; ngay cả; dù là
- 。
Miếng vải này rất đều.
- 貳形tính từ
thống nhất; đồng đều; nhất quán
CÁCH VIẾT
Đang tải…
匀实
Phồn thể勻實
quân thực
(văn) chính là; ngay cả; dù là
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
(văn) chính là; ngay cả; dù là
- 。
Miếng vải này rất đều.
- 貳形tính từ
thống nhất; đồng đều; nhất quán
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.