Móc câu (勾) là hình dáng vật cong bao quanh và khép kín một góc nhỏ.
/
勾划
勾划
câu hoạch
phác thảo; vạch ra
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
phác thảo; vạch ra
- 。
Anh ấy đã phác thảo một bản nháp đơn giản.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ勾划
Phồn thể勾劃
câu hoạch
phác thảo; vạch ra
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
phác thảo; vạch ra
- 。
Anh ấy đã phác thảo một bản nháp đơn giản.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.