勘界

勘界
kānjiè
khám giới

khảo sát; phân định ranh giới

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    khảo sát; phân định ranh giới

    • Công tác khảo sát biên giới đã hoàn thành.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.