勒紧

勒紧
lēijǐn
lặc khẩn

thắt chặt; siết chặt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. thắt chặt; siết chặt

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cách(da thuộc, dây da)HỘI Ý
  • lực(sức mạnh, lực)BỘ

Siết chặt dây da bằng sức lực là ý nghĩa của chữ 勒 (lặc – kéo, ghìm cương).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.