勒戒

勒戒
jiè
lặc giới

cai nghiện bắt buộc; ép cai (ma túy)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    cai nghiện bắt buộc; ép cai (ma túy)

    • Anh ấy bị buộc cai nghiện rồi.

  2. động từ

    cai nghiện (bắt buộc); cưỡng chế cai nghiện

    • Anh ấy bị bắt cai nghiện rồi.

  3. cai nghiện (ma túy)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cách(da thuộc, dây da)HỘI Ý
  • lực(sức mạnh, lực)BỘ

Siết chặt dây da bằng sức lực là ý nghĩa của chữ 勒 (lặc – kéo, ghìm cương).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.