/
勐腊
勐腊
mãnh lạp
huyện Mãnh Tịch (thuộc châu tự trị dân tộc Thái Tây Song Bản Nạp, tỉnh Vân Nam)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
huyện Mãnh Tịch (thuộc châu tự trị dân tộc Thái Tây Song Bản Nạp, tỉnh Vân Nam)(kế thừa)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
勐腊
Phồn thể勐臘
mãnh lạp
huyện Mãnh Tịch (thuộc châu tự trị dân tộc Thái Tây Song Bản Nạp, tỉnh Vân Nam)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
huyện Mãnh Tịch (thuộc châu tự trị dân tộc Thái Tây Song Bản Nạp, tỉnh Vân Nam)(kế thừa)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 动dòngcử động; chuyển động (của vật)
- 加jiāthêm; cộng; tăng thêm
- 办bàngiải quyết; xử lý; tổ chức
- 勒lēibuộc chặt; siết chặt
- 力lìsức mạnh; lực; sức lực
- 劝quànkhuyên; khuyên bảo
- 劲jìnsức mạnh; lực; sức lực
- 胜shèngthắng; chiến thắng; hơn; vượt trội
- 助zhùgiúp đỡ; hỗ trợ
- 劫jiédạng khác của 劫[kiếp]
- 劳láolao động; vất vả; khó nhọc
- 勤qíncần cù; chăm chỉ; siêng năng