勉励

勉励
miǎn
miễn lệ

cổ vũ; động viên

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    cổ vũ; động viên

    • Cô giáo khuyến khích chúng tôi học tập chăm chỉ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.