势子

势子
shìzi
thế tử

tư thế; cử chỉ; dáng điệu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tư thế; cử chỉ; dáng điệu

    • Dáng điệu của anh ấy rất kỳ lạ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.