劳方

劳方
láofāng
lao phương

bên lao động; phía người lao động

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bên lao động; phía người lao động

    • Bên lao động và bên tư bản đang đàm phán.

  2. danh từ

    phía người lao động; bên lao động

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.