劳教

劳教
láojiào
lao giáo

cải tạo lao động; cải tạo qua lao động

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cải tạo lao động; cải tạo qua lao động

    • Chế độ lao giáo đã bị bãi bỏ ở Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.