劳损

劳损
láosǔn
lao tổn

căng cơ; chấn thương do vận động quá mức (y học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    căng cơ; chấn thương do vận động quá mức (y học)

    • Anh ấy cảm thấy đau vì bị căng cơ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.