/
励志
励志
lệ chí
khích lệ ý chí; truyền cảm hứng; (bóng) tiếp thêm động lực
HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
khích lệ ý chí; truyền cảm hứng; (bóng) tiếp thêm động lực
- 。
Anh ấy rất có chí tiến thủ.
- 貳形tính từ
truyền cảm hứng; khích lệ ý chí
- 。
Đây là một cuốn sách truyền cảm hứng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
励志
Phồn thể勵志
lệ chí
khích lệ ý chí; truyền cảm hứng; (bóng) tiếp thêm động lực
HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
khích lệ ý chí; truyền cảm hứng; (bóng) tiếp thêm động lực
- 。
Anh ấy rất có chí tiến thủ.
- 貳形tính từ
truyền cảm hứng; khích lệ ý chí
- 。
Đây là một cuốn sách truyền cảm hứng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 动dòngcử động; chuyển động (của vật)
- 加jiāthêm; cộng; tăng thêm
- 办bàngiải quyết; xử lý; tổ chức
- 勒lēibuộc chặt; siết chặt
- 力lìsức mạnh; lực; sức lực
- 劝quànkhuyên; khuyên bảo
- 劲jìnsức mạnh; lực; sức lực
- 胜shèngthắng; chiến thắng; hơn; vượt trội
- 助zhùgiúp đỡ; hỗ trợ
- 劫jiédạng khác của 劫[kiếp]
- 劳láolao động; vất vả; khó nhọc
- 勤qíncần cù; chăm chỉ; siêng năng