助教

助教
zhùjiào
trợ giáo

trợ giảng; trợ lý giảng dạy

1 nghĩa#33334
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trợ giảng; trợ lý giảng dạy

    • Anh ấy là trợ giảng của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.