助战

助战
zhùzhàn
trợ chiến

hỗ trợ chiến đấu; trợ chiến

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    hỗ trợ chiến đấu; trợ chiến

    • Anh ấy hỗ trợ đội của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.