助动词

助动词
zhùdòng
trợ động từ

trợ động từ; động từ tình thái

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trợ động từ; động từ tình thái

    • Trợ động từ là một loại động từ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.