动觉

动觉
dòngjué
động giác

cảm giác vận động; động giác

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cảm giác vận động; động giác

    • Động giác là khả năng cơ thể cảm nhận chuyển động.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.