动线

动线
dòngxiàn
động tuyến

luồng di chuyển; tuyến lưu thông (trong kiến trúc, thiết kế nội thất, quy hoạch đô thị...)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    luồng di chuyển; tuyến lưu thông (trong kiến trúc, thiết kế nội thất, quy hoạch đô thị...)

    • Thiết kế đường đi trong trung tâm thương mại này rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.