动点

动点
dòngdiǎn
động điểm

điểm động; điểm di động

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    điểm động; điểm di động

    • Điểm động này di chuyển trên mặt phẳng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.