动效

动效
dòngxiào
động hiệu

hiệu ứng động; hiệu ứng hoạt hình

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hiệu ứng động; hiệu ứng hoạt hình

    • Hiệu ứng động này rất ngầu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.