动情素

动情素
dòngqíng
động tình tố

estrogen; hoóc-môn sinh dục nữ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    estrogen; hoóc-môn sinh dục nữ

    • Estrogen là một loại hormone nữ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.