加藤

加藤
Jiāténg
gia đằng

Gia Đằng (họ người Nhật)

1 nghĩa#19073
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Gia Đằng (họ người Nhật)

    • Katō là bạn người Nhật của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lực(sức mạnh)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.