加航

加航
Jiāháng
gia hàng

Hãng hàng không Air Canada (Canada)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Hãng hàng không Air Canada (Canada)

    • Máy bay của Air Canada rất đúng giờ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lực(sức mạnh)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.