加演

加演
jiāyǎn
gia diễn

diễn thêm; kéo dài thêm buổi diễn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    diễn thêm; kéo dài thêm buổi diễn

    • Bộ phim này đã chiếu thêm một tuần.

  2. động từ

    biểu diễn thêm; diễn thêm (ngoài chương trình)

    • Bộ phim này đã thêm một suất chiếu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lực(sức mạnh)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.