加添

加添
jiātiān
gia thiêm

thêm vào; tăng thêm; bổ sung

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thêm vào; tăng thêm; bổ sung

    • Xin hãy thêm một ít nước.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lực(sức mạnh)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.