加气

加气
jiā
gia khí

sục khí; sục không khí vào

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    sục khí; sục không khí vào

    • Chai nước này cần được sục khí.

  2. động từ

    thêm khí; bơm khí; sục khí

    • Xin hãy thông gió cho căn phòng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lực(sức mạnh)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.