加护

加护
jiā
gia hộ

chăm sóc đặc biệt; chăm sóc tích cực (trong bệnh viện)

1 nghĩa#35780
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chăm sóc đặc biệt; chăm sóc tích cực (trong bệnh viện)

    • Anh ấy đang ở phòng chăm sóc đặc biệt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lực(sức mạnh)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.