加息

加息
jiā
gia tức

tăng lãi suất

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tăng lãi suất

    • Ngân hàng trung ương quyết định tăng lãi suất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lực(sức mạnh)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.