加总

加总
jiāzǒng
gia tổng

cộng tổng; tính tổng cộng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    cộng tổng; tính tổng cộng

    • Xin hãy cộng tổng các con số này.

  2. động từ

    cộng tổng; tổng cộng; tổng hợp

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lực(sức mạnh)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.