加州

加州
Jiāzhōu
gia châu

California

1 nghĩa#3135
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    California

    美国西部的一个州měiguó xībù de yīgè zhōu

    • California là một nơi xinh đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lực(sức mạnh)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.