加害

加害
jiāhài
gia hại

bị thương; làm tổn thương; gây hại

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bị thương; làm tổn thương; gây hại

    • Anh ta muốn làm hại tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lực(sức mạnh)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.